036-350-1210
Language
菜单

2026.03.20

本日の入荷リスト | Today’s Arrival List | Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay20th March 202...

本日の入荷リスト | Today’s Arrival List | Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay
20th March 2026

1. 海胆 - Sea Urchin - Nhím Biển (北海道 / Hokkaido)
浓厚的甜味和深邃的风味。 / Rich sweetness and deep flavor. / Vị ngọt đậm đà và hương vị sâu lắng.

2. 毛蟹 - Horsehair Crab - Cua Lông (北海道 / Hokkaido)
细腻的甜味肉和浓厚的蟹黄。 / Delicate sweet meat and rich crab paste. / Thịt cua ngọt thanh và gạch cua béo ngậy.

3. 半beak - Japanese Halfbeak - Cá Kìm (宫城 / Miyagi)
清淡、精致的口味和美丽的透明度。 / Delicate, refined taste and beautiful transparency. / Hương vị thanh tao, tinh tế và độ trong suốt tuyệt đẹp.

4. 縞鰺 - Striped Jack - Cá Shimaaji (大分 / Oita)
恰到好处的脂肪和平衡的鲜味。 / Perfect balance of fat and rich umami. / Lượng mỡ vừa phải và vị ngọt umami đậm đà.

5. 条纹扁鲷 - Striped Beakfish - Cá Ishidai (千叶 / Chiba)
咀嚼时扩散的海洋香气和浓郁的鲜味。 / Aroma of the sea and strong umami that spreads as you chew. / Hương thơm của biển và vị ngọt đậm đà lan tỏa khi nhai.

6. 红鲷鱼 - Splendid Alfonsino - Cá Kinmedai (千叶 / Chiba)
香醇的鱼皮和入口即化的甜脂肪。 / Savory skin and melt-in-your-mouth sweet fat. / Lớp da thơm lừng và vị mỡ ngọt ngào tan chảy trong miệng.

7. 三道鳞 - Threeline Grunt - Cá Isaki (长崎 / Nagasaki)
无腥味的白肉和皮下优雅的脂肪。 / Clean white meat and elegant fat under the skin. / Thịt trắng thanh sạch và lớp mỡ thanh tao dưới da.

8. 萤火鱿 - Firefly Squid - Mực Đom Đóm (富山 / Toyama)
崩裂的口感和浓郁的内脏鲜味。 / Popping texture and rich umami of the innards. / Kết cấu giòn tan và vị ngọt đậm đà của phần ruột.

9. 坚鱼 - Whelk - Ốc Biển (北海道 / Hokkaido)
优秀的脆皮口感和海洋香气。 / Excellent crunchy texture and aroma of the sea. / Kết cấu giòn sần sật và hương thơm của biển tuyệt hảo.

10. 虎河豚 - Tiger Pufferfish - Cá Nóc Hổ (山口 / Yamaguchi)
咬起来有弹性的质感和咀嚼后增强的绝妙鲜味。 / Chewy texture and exquisite umami that increases as you chew. / Kết cấu dai giòn và vị ngọt tuyệt hảo tăng lên khi nhai.
※此新闻通过RSS自动发布。
若正文无法正常显示或被截断,请查看原始链接。